🇰🇷

Tiếng Hàn khẩn cấp

Cụm từ thiết yếu trong tình huống khẩn cấp — bệnh viện, cảnh sát, chủ nhà, taxi, tàu điện ngầm và tình huống hàng ngày.

🏥

Tại bệnh viện / Phòng khám

아파요.

A-pa-yo.

Tôi bị ốm / Đau.

여기가 아파요.

Yeo-gi-ga a-pa-yo.

Đau ở đây.

두통이 있어요.

Du-tong-i i-sseo-yo.

Tôi bị đau đầu.

열이 있어요.

Yeol-i i-sseo-yo.

Tôi bị sốt.

기침이 나요.

Gi-chim-i na-yo.

Tôi bị ho.

영어 할 수 있는 의사가 있나요?

Yeong-eo hal su in-neun ui-sa-ga it-na-yo?

Có bác sĩ nói tiếng Anh không?

국민건강보험이 있어요.

Guk-min-geon-gang-bo-heom-i i-sseo-yo.

Tôi có bảo hiểm y tế quốc gia.

처방전 주세요.

Cheo-bang-jeon ju-se-yo.

Làm ơn cho tôi đơn thuốc.

알레르기가 있어요.

Al-le-reu-gi-ga i-sseo-yo.

Tôi bị dị ứng.

💊

Tại nhà thuốc

통역사 불러주세요.

Tong-yeok-sa bul-leo-ju-se-yo.

Gọi phiên dịch viên cho tôi.

소화제 주세요.

So-hwa-je ju-se-yo.

Cho tôi thuốc tiêu hóa.

진통제 주세요.

Jin-tong-je ju-se-yo.

Cho tôi thuốc giảm đau.

이거 처방전 없이 살 수 있어요?

I-geo cheo-bang-jeon eop-si sal su i-sseo-yo?

Có thể mua cái này không cần đơn thuốc không?

🚔

Cảnh sát / Khẩn cấp

도와주세요!

Do-wa-ju-se-yo!

Giúp tôi với!

경찰을 불러주세요.

Gyeong-chal-eul bul-leo-ju-se-yo.

Gọi cảnh sát cho tôi.

구급차를 불러주세요.

Gu-geup-cha-reul bul-leo-ju-se-yo.

Gọi xe cứu thương cho tôi.

도둑맞았어요.

Do-dung-ma-ja-sseo-yo.

Tôi bị cướp.

지갑을 잃어버렸어요.

Ji-gab-eul il-eo-beo-ryeo-sseo-yo.

Tôi mất ví.

여권을 잃어버렸어요.

Yeo-gwon-eul il-eo-beo-ryeo-sseo-yo.

Tôi mất hộ chiếu.

영어 통역사가 필요해요.

Yeong-eo tong-yeok-sa-ga pi-ryo-hae-yo.

Tôi cần cảnh sát nói tiếng Anh.

저는 외국인이에요.

Jeo-neun oe-guk-in-i-e-yo.

Tôi là người nước ngoài.

🏠

Nói chuyện với chủ nhà

물이 안 나와요.

Mul-i an na-wa-yo.

Không có nước.

보일러가 고장났어요.

Bo-il-leo-ga go-jang-na-sseo-yo.

Lò sưởi bị hỏng.

에어컨이 고장났어요.

E-eo-keon-i go-jang-na-sseo-yo.

Máy lạnh không hoạt động.

전기가 안 들어와요.

Jeon-gi-ga an deul-eo-wa-yo.

Mất điện.

수리를 부탁드려요.

Su-ri-reul bu-tak-deu-ryeo-yo.

Làm ơn sửa giúp.

언제 고칠 수 있어요?

Eon-je go-chil su i-sseo-yo?

Khi nào sửa được?

계약서를 다시 확인하고 싶어요.

Gye-yak-seo-reul da-si hwa-gin-ha-go si-peo-yo.

Tôi muốn xem lại hợp đồng.

보증금을 돌려받고 싶어요.

Bo-jeung-geum-eul dol-lyeo-bat-go si-peo-yo.

Tôi muốn lấy lại tiền đặt cọc.

🚕

Taxi

이 주소로 가주세요.

I ju-so-ro ga-ju-se-yo.

Cho tôi đến địa chỉ này.

미터기 켜주세요.

Mi-teo-gi kyeo-ju-se-yo.

Bật đồng hồ.

여기서 세워주세요.

Yeo-gi-seo se-wo-ju-se-yo.

Dừng ở đây.

조금 더 가주세요.

Jo-geum deo ga-ju-se-yo.

Đi thêm chút nữa.

카드로 결제할게요.

Ka-deu-ro gyeol-je-hal-ge-yo.

Tôi trả bằng thẻ.

영수증 주세요.

Yeong-su-jeung ju-se-yo.

Cho tôi biên lai.

트렁크 열어주세요.

Teu-reong-keu yeol-eo-ju-se-yo.

Mở cốp xe giúp tôi.

에어컨 좀 틀어주세요.

E-eo-keon jom teul-eo-ju-se-yo.

Bật máy lạnh giúp tôi.

빨리 가주세요. 급해요.

Ppal-li ga-ju-se-yo. Geu-pae-yo.

Tôi cần đi nhanh, khẩn cấp.

잠깐만요, 길을 확인할게요.

Jam-kkan-man-yo, gil-eul hwa-gin-hal-ge-yo.

Đợi tôi chút, tôi đang kiểm tra đường.

🚇

Tàu điện ngầm & Xe buýt

지하철 몇 호선이에요?

Ji-ha-cheol myeot ho-seon-i-e-yo?

Tôi phải đi tuyến nào?

다음 역이 어디예요?

Da-eum yeok-i eo-di-ye-yo?

Ga tiếp theo là đâu?

이 역에서 환승할 수 있어요?

I yeok-e-seo hwan-seung-hal su i-sseo-yo?

Tôi có thể chuyển tuyến ở ga này không?

몇 정거장이에요?

Myeot jeong-geo-jang-i-e-yo?

Còn mấy ga nữa?

종점이 어디예요?

Jong-jeom-i eo-di-ye-yo?

Trạm cuối là đâu?

이 버스가 ___에 가요?

I beo-seu-ga ___-e ga-yo?

Xe buýt này có đi ___ không?

티머니 카드 어디서 충전해요?

Ti-meo-ni ka-deu eo-di-seo chung-jeon-hae-yo?

Mua thẻ T-money ở đâu?

출구가 어디예요?

Chul-gu-ga eo-di-ye-yo?

Lối thoát là đâu?

이 방향이 맞아요?

I bang-hyang-i ma-ja-yo?

Hướng này có đúng không?

막차가 몇 시예요?

Mak-cha-ga myeot si-ye-yo?

Chuyến cuối lúc mấy giờ?

🗣️

Giao tiếp chung

어디예요?

Eo-di-ye-yo?

Nó ở đâu?

길을 잃었어요.

Gil-eul il-eo-sseo-yo.

Tôi bị lạc đường.

얼마예요?

Eol-ma-ye-yo?

Bao nhiêu tiền?

한국어를 잘 못해요.

Han-gug-eo-reul jal mo-tae-yo.

Tôi nói tiếng Hàn không tốt.

천천히 말해주세요.

Cheon-cheon-hi mal-hae-ju-se-yo.

Nói chậm thôi.

다시 말해주세요.

Da-si mal-hae-ju-se-yo.

Nói lại giúp tôi.

이해가 안 돼요.

I-hae-ga an dwae-yo.

Tôi không hiểu.

써주세요.

Sseo-ju-se-yo.

Viết cho tôi.

💡 Tip: Khi bạn không thể phát âm được cụm từ, hãy đưa màn hình điện thoại cho người Hàn Quốc xem. Tính năng camera của Google Dịch cũng có thể giúp dịch các biển hiệu và thực đơn theo thời gian thực.