📞

Liên lạc khẩn cấp

Số điện thoại và liên lạc thiết yếu cho người nước ngoài tại Hàn Quốc. Lưu hoặc in trang này.

🚨

Số khẩn cấp cốt lõi

119

Cứu thương / Chữa cháy (소방·구급)

Chữa cháy và cứu hộ, yêu cầu xe cứu thương. Có phiên dịch tiếng Anh.

🕐 24 giờCó phiên dịch tiếng Anh
112

Cảnh sát (경찰)

Báo tội phạm, điều động cảnh sát trong tình huống khẩn cấp.

🕐 24 giờCó phiên dịch tiếng Anh
1339

Đường dây y tế (의료상담)

Tư vấn y tế khẩn cấp, hướng dẫn bệnh viện. Hỗ trợ tiếng Anh cơ bản.

🕐 24 giờ
122

Cảnh sát biển (해양경찰)

Tai nạn hàng hải và khó khăn trên biển.

🕐 24 giờ
🌏

Đường dây hỗ trợ người nước ngoài

1345

Trung tâm thông tin nhập cư (외국인종합안내)

Thị thực, cư trú và câu hỏi nhập cư. Hỗ trợ đa ngôn ngữ.

🕐 24 giờ16 ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh
1330

Đường dây du lịch Hàn Quốc (관광안내)

Thông tin du lịch, kết nối phiên dịch (ngắn hạn), khiếu nại.

🕐 24 giờTiếng Anh, Nhật, Trung, Nga
120

Đường dây thành phố Seoul (다산콜센터)

Dịch vụ thành phố Seoul chung. Có kết nối phiên dịch.

🕐 24 giờCư dân Seoul
1393

Đường dây khủng hoảng sức khỏe tâm thần (자살예방)

Tư vấn khủng hoảng sức khỏe tâm thần. Có thể yêu cầu phiên dịch tiếng Anh.

🕐 24 giờ
1366

Đường dây khẩn cấp phụ nữ (여성긴급전화)

Tư vấn và bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình và tấn công tình dục.

🕐 24 giờ
🏛️

Chính phủ & Pháp lý

1372

Bảo vệ người tiêu dùng (소비자상담)

Thiệt hại sản phẩm/dịch vụ, tranh chấp hoàn tiền, khiếu nại người tiêu dùng.

🕐 Ngày thường 09:00–18:00
1350

Bộ Lao động (고용노동부)

Trộm lương, sa thải bất công, tranh chấp hợp đồng lao động.

🕐 Ngày thường 09:00–18:00
182

Tìm đồ thất lạc (경찰 유실물)

Báo cáo đồ vật bị mất. Tàu điện ngầm/xe buýt xử lý riêng theo từng nhà khai thác.

🕐 24 giờ
109

Bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험)

Điều kiện bảo hiểm, thanh toán và phúc lợi.

🕐 Ngày thường 09:00–18:00
🏦

Khẩn cấp tài chính

1599-9999

Dịch vụ giám sát tài chính (금융감독원)

Báo cáo gian lận tài chính và cho vay nặng lãi.

🕐 Ngày thường 09:00–18:00
118

Tội phạm mạng (사이버범죄신고)

Gian lận internet, lừa đảo qua điện thoại, báo cáo vi phạm dữ liệu cá nhân.

🕐 24 giờ

🏛️ Đại sứ quán tại Seoul (주한 대사관)

🇺🇸

USA

서울 종로구 세종대로 188

02-397-4114
🇨🇳

China

서울 중구 명동 2가 54

02-738-1038
🇯🇵

Japan

서울 종로구 율곡로 2가 18-11

02-2170-5200
🇬🇧

UK

서울 중구 태평로 1가 40

02-3210-5500
🇨🇦

Canada

서울 종로구 교보생명빌딩 16층

02-3783-6000
🇦🇺

Australia

서울 종로구 교보생명빌딩 19층

02-2003-0100
🇩🇪

Germany

서울 용산구 한남동

02-748-4114
🇫🇷

France

서울 서대문구 합동 30

02-3149-4300
🇷🇺

Russia

서울 중구 정동 34-16

02-318-2116
🇮🇳

India

서울 용산구 한남동

02-798-4257
🇻🇳

Vietnam

서울 종로구 종로1가 24

02-738-2318
🇵🇭

Philippines

서울 강남구 대치동

02-577-6147

⚠️ Số điện thoại đại sứ quán có thể thay đổi. Hãy xác minh thông tin mới nhất trên trang web Bộ Ngoại giao nước bạn trước khi đi.

💡 Tip: Khi gọi 112 (cảnh sát) hoặc 119 (chữa cháy/cứu thương), hãy nói "영어 통역사 연결해주세요" để yêu cầu phiên dịch tiếng Anh. Để phiên dịch du lịch, 1330 phục vụ 24/7 bằng tiếng Anh, Trung, Nhật và Nga.